Chồng Là Giáo Sư Chê Tôi Toàn Mùi Dầu Mỡ, Ly Hôn Rồi Thì Phát Điên Vì Hối Hận

Chương 2



Tôi tin.

Tôi ở lại, tiếp tục trông coi quán nướng nhỏ bé ấy, làm việc không kể ngày đêm.

Tay tôi nổi đầy những vết phỏng do mỡ bắn và than hồng — từng vết phồng rộp rồi nứt ra, chai cứng, biến thành đôi bàn tay sần sùi như giấy nhám hôm nay.

Anh ta cần tiền đi học.

Cần tiền làm nghiên cứu.

Cần tiền tham gia các hội nghị học thuật… cứ như một cái hố không đáy.

Tôi chưa từng oán trách.

Lúc nào đến kỳ, tôi cũng chuyển tiền đều đặn.

Hàng xóm láng giềng cười tôi khờ, bảo tôi đúng kiểu "ném bánh bao cho chó", có đi mà chẳng có về.

Mẹ tôi thì tức đến mức mấy lần định cắt đứt quan hệ:

“Con lấy máu xương mình đi nuôi một thằng trai bao hả?

Đàn ông mà có tí lương tâm, có thể ăn tiền cực khổ của con gái người ta mà không chột dạ à?!”

Tôi không nghe.

Tôi cho rằng họ không hiểu.

Không hiểu tôi và Giang Xuyên là tình yêu đích thực.

Sau khi tốt nghiệp, anh ta được giữ lại trường làm giảng viên. Tương lai rộng mở, một bước thành rồng.

Anh cầu hôn tôi.

Không hoa.

Không nhẫn.

Chỉ có một câu nói, giữa khói lửa của quán nướng:

“Vi Vi, mình kết hôn đi. Anh biết giờ anh chẳng có gì cho em,

nhưng sau này… anh nhất định sẽ biến em thành người phụ nữ hạnh phúc nhất thế giới.”

Tôi khóc nức nở.

Cảm giác như tất cả những hy sinh, nhọc nhằn của mình, cuối cùng đã được hồi đáp.

Chúng tôi đi đăng ký kết hôn.

Làm một đám cưới giản dị đến mức không thể giản dị hơn.

Bạn bè, đồng nghiệp của anh ta, khi nhìn tôi, trong mắt đều ánh lên những tia nhìn khó tả — có đánh giá, có soi mói, có khinh thường.

Đặc biệt là thầy hướng dẫn của anh — một giáo sư già có tiếng, vỗ vai anh ta, nói đầy ẩn ý:

“Tiểu Giang à, muốn ‘thành gia lập nghiệp’,

thì cái ‘gia’ ấy cũng phải giúp ‘lập nghiệp’ mới được đấy.”

Tôi hiểu rồi.

Trong mắt họ, một người bán đồ nướng lề đường như tôi…

Không xứng với giáo sư trẻ nhất của Đại học Hải Thành.

Tôi đã trở thành một vết ố lạc quẻ trong bảng thành tích lấp lánh của anh ta.

Một vết bẩn không thể lau sạch.

Sau khi kết hôn, Giang Xuyên ngày càng bận rộn.

Về nhà ít dần.

Rồi… gần như chẳng buồn về nữa.

Anh ta bắt đầu chê mùi dầu mỡ trên người tôi,

chê giọng tôi nói nghe “thô tục”,

chê tôi không thể trò chuyện với bạn bè anh ta về Hegel hay Le Corbusier…

Cánh cửa phòng làm việc của anh ta, vĩnh viễn đóng chặt trước mặt tôi.

Giữa chúng tôi, hình thành một bức tường vô hình — lạnh lẽo, lặng câm.

Cho đến ngày tôi phát hiện mình mang thai.

Tôi mừng rỡ phát khóc.

Tôi ngây thơ nghĩ rằng đứa con này sẽ là cầu nối cứu vớt cuộc hôn nhân mục ruỗng ấy.

Khi tôi cầm que thử thai đưa cho anh ta xem,

anh ta chỉ hờ hững “Ừ” một tiếng,

trong mắt không có lấy một tia vui mừng.

Ngược lại… là một thoáng khó chịu,

mà giờ nghĩ lại — chắc chắn không phải tôi tưởng tượng.

Anh ta đã muốn thoát khỏi tôi từ lâu rồi.

Và tôi — cái “vết nhơ” ấy — giờ còn kéo thêm một rắc rối to đùng là đứa trẻ này.

Còn Lưu Nguyệt Nguyệt thì sao?

Gia thế tốt.

Nhan sắc có.

Học thức cũng có.

Là “hoa khôi khoa Kiến trúc” trong truyền thuyết.

Mới chính là “tri kỷ tinh thần” mà anh ta mơ ước.

3.

Tim tôi như bị ném vào hầm băng, lạnh buốt từ ngoài vào trong.

Tôi cầm tờ đơn ly hôn, nhìn chằm chằm hai con người tự xưng là “yêu nhau thật lòng” trước mặt, đột nhiên thấy buồn nôn.

Tôi không nói gì.

Quay lưng bỏ đi.

Mỗi bước chân đều như giẫm lên lưỡi dao.

Đứa bé trong bụng — là thứ duy nhất còn níu giữ tôi đứng vững lúc này.

“Đường Vi!”

Giọng của Giang Xuyên vang lên phía sau, mang theo một tia kinh ngạc… và tức giận?

Anh ta chắc tưởng tôi sẽ như những lần cãi nhau trước —

khóc lóc van xin, níu lấy chân anh ta mà cầu xin tha thứ.

Nhưng lần này, anh ta không ngờ — tôi lại dứt khoát đến vậy.

Tôi không quay đầu.

Về tới nơi từng được gọi là “nhà”, nhưng thực chất chẳng khác gì nhà nghỉ ngắn hạn, tôi bắt đầu thu dọn đồ đạc.

Thật ra… cũng chẳng có gì để mang theo.

Căn nhà này, gần như không có gì thuộc về tôi.

Vài bộ quần áo rộng thùng thình, một ít đồ dùng cho bà bầu, và… vài món đồ cũ mẹ tôi để lại.

Tôi mở ngăn tủ đầu giường.

Bên trong, có một chiếc hộp gỗ nhỏ.

Trong hộp, là tấm ảnh duy nhất chụp chung giữa tôi và Giang Xuyên.

Tấm ảnh đó, tôi vẫn còn nhớ rõ.

Hồi ấy, tôi vẫn còn gầy, nụ cười trên môi rạng rỡ như ánh mặt trời. Tôi nghiêng đầu dựa vào vai anh ta.

Còn anh ta — mặc chiếc áo sơ mi hàng hiệu đầu tiên mà tôi mua cho,

biểu cảm hơi gượng gạo, nhưng trong ánh mắt lại tràn ngập sự đắc ý và tham vọng không che giấu nổi.

Bức ảnh được chụp vào hôm anh ta nhận được giải thưởng quốc tế đầu tiên trong ngành kiến trúc.

Khi đó, tôi từng nghĩ —

chúng tôi là cặp đôi hạnh phúc nhất trên thế gian này.

Tôi đưa tay chạm vào gương mặt anh ta trong ảnh, lòng đau như bị dao cứa.

Tám năm.

Tám năm đẹp nhất cuộc đời tôi.

Tôi lấy tấm ảnh ra, đặt cùng tờ đơn ly hôn lên bàn trà — ngay giữa phòng khách, nơi dễ thấy nhất.

Rồi, tôi kéo chiếc vali nhỏ, không một chút do dự, khép cánh cửa sau lưng.

Tôi không có nơi nào để đi.

Về nhà mẹ ư? Không thể.

Mẹ tôi vẫn đang giận tôi, giận cái sự cố chấp mù quáng năm xưa.

Tôi thuê lại một căn phòng nhỏ nhất, rẻ nhất, gần quán nướng cũ.

Phòng chật chội, tường ẩm thấp, ánh sáng mờ nhạt.

Nhưng ít ra — nơi này còn nồng mùi đời sống, còn hơn cái “nhà” đầy mùi thuốc sát trùng, lạnh tanh như nhà xác kia.

Tôi ký tên vào đơn ly hôn.

Phần phân chia tài sản, tôi chỉ viết đúng một câu:

“Tôi tự nguyện từ bỏ toàn bộ tài sản trong thời kỳ hôn nhân.”

Tôi không muốn dính dáng đến anh ta, dù chỉ một xu.

Tôi gửi lại tờ đơn cho Giang Xuyên.

Từ giờ trở đi — đường ai nấy đi. Không nợ, không dây dưa.

Những tháng ngày sau đó… là khoảng thời gian đen tối nhất đời tôi.

Cuối thai kỳ, các triệu chứng ngày càng nặng.

Phù chân.

Co rút.

Đêm nào cũng trằn trọc, chẳng thể ngủ yên.

Tôi bụng bầu vượt mặt, một mình đi khám thai.

Một mình đi chợ.

Một mình vào bếp.

Một mình gồng gánh cả thế giới.

Quán nướng buộc phải đóng cửa.

Tôi chỉ sống lay lắt bằng chút tiền tiết kiệm còn sót lại.

Nhưng điều khó vượt qua nhất… là vết thương trong lòng.

Nhiều đêm giật mình tỉnh giấc, tay mò sang bên cạnh —

chỉ là khoảng trống lạnh ngắt.

Nước mắt tuôn ra không kìm được.

Tôi cứ thế tự hỏi:

“Mình đã làm gì sai?”

“Là vì mình béo à?”

“Là vì mình xấu xí à?”

“Hay là vì mình không có bằng cấp, không xứng với ‘giáo sư đại học’ như anh ta?”

Tôi không sao lý giải được.

Cho đến một ngày…

Tôi đang mang túi rác đi đổ dưới tầng trọ,

nghe thấy mấy bà hàng xóm đang tám chuyện rôm rả:

“Này, nghe gì chưa? Cái anh Giang giáo sư gì đó của Đại học Hải Thành ấy… sắp cưới con gái trưởng khoa bọn họ đấy!”

Và thế là mọi thứ vỡ lẽ.

Không phải vì tôi kém cỏi.

Không phải vì tôi không xứng.

Mà là vì anh ta… đã sớm nhắm sẵn một cái “ghế vàng” khác.

“Có phải là cô gì đó… Lưu… Lưu Nguyệt gì ấy nhỉ? Trời ơi, con bé đó đúng là xinh như hoa!”

“Chuẩn luôn! Nghe bảo nhà giàu, có thế lực lắm! Cái ông Giang giáo sư đó mà cưới được nó thì đúng là một bước lên mây!”

“Ơ nhưng vợ cũ của ổng thì sao? Không phải đang bụng mang dạ chửa đấy à?”

“Ối giời ơi, ly hôn từ đời nào rồi! Cái loại vợ nghèo, chẳng học vấn, chẳng địa vị, làm sao xứng với người ta? Đàn ông mà, hễ có chút bản lĩnh, thứ đầu tiên đổi… là vợ!”

Thì ra là vậy.

Không có “ô nhiễm tinh thần” nào cả.

Cũng không phải vì “thế giới không cùng tần số”.

Rốt cuộc, vẫn chỉ là vở kịch cũ rích: người mới thay thế người cũ.

Chỉ là bản chất của loài người: ham giàu, khinh nghèo.

Còn tôi —

Chỉ là một viên đá lót đường, dùng xong thì vứt.

Khoảnh khắc đó, mọi yêu – mọi hận, trong lòng tôi đều tan biến thành mây khói.

Vì một người đàn ông như vậy mà đau khổ?

Không xứng.

Tôi lau khô nước mắt,

đưa tay vuốt ve cái bụng mỗi ngày một lớn,

nói với chính mình:

"Đường Vi, từ nay về sau, mày chỉ sống vì mình và vì con."

Ngày con chào đời, tôi bị băng huyết khi sinh.

Khó sinh.

Mất máu nhiều.

Tôi đã đi một vòng trước cửa địa ngục.

Tôi phải ký từng tờ giấy cảnh báo nguy hiểm tính mạng,

không một người thân bên cạnh.

Không chồng.

Không mẹ.

Không ai cả.

Khi tỉnh lại sau ca mổ,

y tá bế đến cho tôi xem một sinh linh bé bỏng, đỏ hỏn và nhăn nheo như con mèo con.

Tôi bật khóc.

Đó là con trai tôi.

Tôi đặt tên con là: Đường Niệm.

Chữ “Niệm” trong tưởng niệm.

Nhưng tôi không phải đang tưởng nhớ Giang Xuyên.

Tôi đặt cái tên đó để nhắc nhở chính mình —

phải luôn ghi nhớ những gì đã xảy ra.

Phải nhớ lấy nỗi đau này,

để cả đời không bao giờ lặp lại sai lầm đó một lần nào nữa.

Chương trước Chương tiếp
Loading...