Ánh Sáng Không Thuộc Về Họ
Chương 1
Tôi quyên góp cho trường cũ 150 vạn tệ, đến ngày kỷ niệm thành lập lại “không tra ra nổi tôi là ai”? Vậy thì tôi rút vốn. Trường học lập tức náo loạn.
Tôi từng quyên góp cho trường cấp ba cũ của mình 150 vạn tệ.
Hôm đó là lễ kỷ niệm 30 năm thành lập trường. Tường tri ân những người quyên góp được long trọng khánh thành. Tên người quyên góp 10 vạn cũng được khắc nổi bằng chữ vàng.
Chỉ riêng tôi—không có tên.
Tôi tìm hiệu trưởng hỏi cho ra lẽ. Ông ta lúc đó đang tiếp đoàn lãnh đạo, không kiên nhẫn phất tay:
“Lỗi hệ thống thôi, chuyện nhỏ.”
“Tiền cô chuyển trường đã nhận rồi, đã dùng để xây tòa nhà mới.”
Hôm sau, tôi dẫn theo luật sư và bản sao kê chuyển khoản đến thẳng văn phòng hiệu trưởng.
“Xin lỗi nhé, hôm qua chuyển khoản bị lỗi, quên ghi chú nội dung. Giờ tôi đến để rút lại tiền.”
1.
Kỷ niệm 30 năm thành lập trường cấp ba trực thuộc Đại học H được tổ chức vào một ngày thứ Bảy mát mẻ, nắng vàng dịu nhẹ của mùa thu.
Bầu trời trong vắt như một tấm rèm vừa được giũ sạch, ánh nắng len qua tán lá cây long não trăm tuổi, in những vệt sáng lốm đốm lên con đường nhỏ phủ đầy lá rụng.
Trong không khí thoang thoảng hương quế ngọt ngào, hòa lẫn với sự náo nhiệt rộn ràng rất riêng của ngày hội trường.
Tôi đã đặc biệt hủy một cuộc họp quan trọng của công ty, bay về thành phố này từ hôm trước—nơi tôi đã rời xa suốt hơn mười năm.
Bộ vest trắng Chanel tưởng chừng đơn giản trên người tôi là kết quả của một buổi thử đồ kéo dài trước gương. Cuối cùng cũng chọn được bộ vừa đủ.
Không thể quá phô trương, kẻo trông như người mới phất lên.
Cũng không thể xuề xòa, làm mất thể diện hiện tại của bản thân.
Tôi là Lâm Vị, 32 tuổi, nhà sáng lập của một công ty công nghệ đang trên đà phát triển.
Không còn là đứa học sinh nghèo năm nào, mặc đồng phục bạc màu, cúi đầu lặng lẽ đi cửa phụ vào căn-tin xin hai lạng cơm, chỉ dám chan canh rau miễn phí.
Xe từ từ rẽ vào cổng trường. Cổng vòm đỏ rực đập vào mắt tôi, dòng chữ lớn trên băng rôn “Nhiệt liệt chúc mừng 30 năm thành lập trường cấp ba trực thuộc Đại học H” bay phần phật trong gió.
Tôi hạ kính xe, nhìn lũ học sinh mặc đồng phục quen thuộc đang ríu rít chạy qua, khuôn mặt rạng rỡ niềm vui tuổi trẻ.
Ký ức như vỡ òa trong tôi.
Tôi nhớ lại mùa đông năm lớp 11, tuyết rơi dày đặc đến mức giao thông tê liệt. Tôi đi đôi giày vải mỏng, chân lạnh tím tái. Cô chủ nhiệm Trần gọi tôi vào văn phòng, dúi cho tôi một củ khoai lang nướng nóng hổi, rồi lục ngăn kéo lấy ra một trăm tệ, nhét vào tay tôi, dặn:
“Trời lạnh rồi, đi mua đôi giày dày vào, đừng để hỏng chân. Sau này còn phải đi xa nữa.”
Tôi siết chặt tờ tiền còn vương hơi ấm từ tay thầy, nước mắt lưng tròng, nhưng vẫn cố chấp không để chúng rơi xuống.
Tôi còn nhớ, năm đó trường thành lập quỹ hỗ trợ học sinh nghèo, mỗi tháng trợ cấp 300 tệ. Chính 300 tệ ấy đã giúp tôi không phải tan học tối rồi lại vội vã chạy ra quán ăn nhỏ rửa bát thuê, mà có thể an tâm ngồi trong lớp, cố gắng học để không bị khoảng cách nghèo đói bỏ lại quá xa.
Với tôi, ngôi trường này là ân nhân.
Vì thế, khi thư ký hội cựu học sinh liên lạc mời đóng góp cho lễ kỷ niệm 30 năm thành lập trường, tôi gần như không hề do dự.
“Chị Lâm Vị ơi, bây giờ chị là niềm tự hào của trường mình rồi đấy! Dịp kỷ niệm này, trường định xây thêm một tòa nhà học mới, chị xem có thể…”
Giọng cô ấy trong điện thoại ngọt đến mức gắt cổ.
Tôi ngắt lời: “Tôi quyên góp 1 triệu 5 trăm nghìn, được chứ?”
Đầu dây bên kia rõ ràng sững lại, sau đó là tiếng hét lên không giấu nổi phấn khích: “Được ạ! Quá được luôn ấy chị! Em thay mặt nhà trường, thay mặt hiệu trưởng Vương, cảm ơn chị vô cùng!”
Tôi chỉ cười nhạt rồi cúp máy.
Tiền, với tôi bây giờ, chỉ là con số.
Nhưng ân tình đó thì nặng như núi.
Tôi chỉ muốn dùng cách trực tiếp nhất này để nói với ngôi trường xưa: cô bé từng được thầy cô bảo bọc ngày ấy, đã quay lại rồi—và muốn làm chút gì đó để đền đáp.
Buổi lễ được tổ chức tại hội trường lớn của trường.
Tôi được xếp ngồi hàng ghế thứ ba dành cho cựu học sinh—một vị trí không quá nổi bật, cũng không hẳn lu mờ.
Buổi lễ dài dòng, nghi thức rườm rà. Hiệu trưởng Vương Trấn Hoa đứng trên sân khấu, diễn thuyết hùng hồn, từ quá khứ huy hoàng của trường đến viễn cảnh tươi sáng trong tương lai.
Giọng hiệu trưởng vang vọng khắp khán phòng qua loa phóng thanh, mang theo một kiểu lên giọng bóng bẩy, khéo léo mà trơn tuột như được luyện qua ngàn lần.
Tôi không mấy tập trung, ánh mắt lướt qua từng hàng ghế, cố tìm bóng dáng cô Trần – người chủ nhiệm cũ của tôi, nay chắc đã nghỉ hưu.
Nhưng người quá đông.
Cuối cùng, phần được mong chờ nhất cũng tới—lễ khánh thành “Tường Vinh Danh Cựu Học Sinh Đóng Góp”.
Bức tường ấy được đặt trang trọng ở sảnh lớn hội trường, nghe nói được chế tác bằng loại đá cẩm thạch hảo hạng, tên người quyên góp sẽ được dập nổi bằng vàng đỏ lấp lánh.
Hiệu trưởng Vương mặt tươi như hoa, mời một vài “khách quý trọng yếu” lên sân khấu.
Người đi đầu là một người đàn ông ngoài năm mươi—tôi nhận ra ông ta, là Phó Thị trưởng Lý của thành phố.
Cạnh ông là một thanh niên trẻ, mặc nguyên bộ đồ hàng hiệu, gương mặt ngạo mạn.
Tôi nghe thấy mấy người hàng ghế trước thì thầm:
“Đó là Triệu Khải Minh, con trai Phó Thị trưởng Lý đấy. Nghe đâu lần này quyên góp 500.000 tệ.”
“Nửa triệu mà cũng rước cả bố lên sân khấu? Quá rình rang.”
“Biết gì mà nói. Hiệu trưởng Vương muốn thăng chức trong năm sau, chẳng phải đang trông vào ông Lý sao.”
Tôi nghe đến đây, chỉ hơi nhếch môi, cũng không để tâm lắm.
Khi nhạc nền nổi lên rầm rộ, hiệu trưởng Vương cùng Phó Thị trưởng Lý đồng loạt kéo tấm rèm đỏ phủ trên bức tường vinh danh xuống.
Một mảng ánh vàng chói lọi.
Toàn bộ hội trường sôi lên. Mọi người đổ dồn về phía tường, cố tìm tên mình hay tên người quen.
Tôi cũng đứng dậy, mang theo một tia mong chờ, chậm rãi bước tới.
Trên cùng bức tường, ở vị trí nổi bật nhất, những cái tên lớn được in hoa rực rỡ.
Ánh mắt tôi lập tức dừng lại ở dòng chữ: “Triệu Khải Minh – 500.000 tệ”
Kế tiếp là danh sách những người quyên từ vài trăm nghìn, đến vài chục nghìn tệ.
Tôi tiếp tục nhìn xuống—10 vạn, 5 vạn, thậm chí 1 vạn—dày đặc, đều được khắc nét rõ ràng, đẹp đẽ.
Từng dòng tên như đâm vào mắt tôi.
Tim tôi bắt đầu chùng xuống.
Tôi nghiêm túc nhìn từ trên xuống dưới, tìm kỹ một lượt.
Không có.
Chẳng lẽ tên tôi nằm đâu đó khuất quá?
Tôi lại cúi xuống, từ trái qua phải, lần lượt rà từng cái tên thêm một lượt nữa.
Vẫn không thấy hai chữ “Lâm Vị”.
Hệ thống sưởi trong hội trường đang bật rất mạnh, nhưng tôi lại cảm thấy một luồng khí lạnh len lỏi từ gan bàn chân, rồi tràn ngập khắp cơ thể.
Không thể nào. Chắc chắn là có gì đó sai sót.
Tôi lấy điện thoại ra, mở ứng dụng ngân hàng, kiểm tra lại lịch sử chuyển khoản. Con số “1.500.000,00” nằm rõ ràng ở đó. Người nhận: “Trường Trung học trực thuộc Đại học H thành phố H”.
Tôi ngẩng đầu lên, giữa ánh vàng rực rỡ chói lòa kia, bắt đầu lần tìm lần thứ ba – cũng là lần tìm kiếm tuyệt vọng nhất.
Từng chữ, từng nét, tôi đều không bỏ sót. Ngay cả bộ thủ của mỗi tên cũng rà kỹ không sót một nét.
Đến khi nhìn hết toàn bộ cái tường đá kia.
Vẫn không có tên tôi.
Cứ như thể một triệu rưỡi kia – cùng với lòng biết ơn nóng hổi suốt bao năm của tôi – đã bốc hơi, biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết.
Phía sau tôi vang lên vài giọng nói của những cựu học sinh trẻ, không lớn không nhỏ, vừa đủ để lọt thẳng vào tai tôi.
“Cái chị Lâm Vị đó, chẳng phải từng nói trên nhóm cựu học sinh là quyên hơn một triệu sao? Sao chẳng thấy tên trên tường thế?”
“Nổ đấy. Loại người này tôi gặp nhiều rồi, ra trường chẳng ra gì, về trường chỉ muốn thể hiện, khoe mẽ lấy tiếng.”
“Tôi cũng thấy vậy. Nếu thực sự quyên từng ấy, hiệu trưởng Vương còn chẳng lập riêng cho chị ta cả cái bia lớn ấy chứ.”
“Suỵt, nhỏ thôi, chị ta đứng ngay đằng kia kìa!”
Những lời đó như từng mũi kim nung đỏ, xuyên thẳng vào tai tôi, chọc sâu vào tim.
Nhục nhã.
Một nỗi nhục đến tột cùng.
Tôi như biến thành một con hề bị lột trần, đứng chơ vơ giữa sân khấu, trở thành trò tiêu khiển cho tất cả ánh nhìn chế giễu.
Cảnh tượng mười lăm năm trước lại ùa về—khi tôi bị bạn bè vây quanh cười nhạo chỉ vì không đủ tiền mua một đôi giày mới.
Giờ phút này, cái cảm giác đó quay lại nguyên vẹn.
Tôi lạnh đến run rẩy, ngón tay cầm điện thoại siết chặt đến mức tái nhợt.
Tôi ngẩng đầu.
Ánh mắt xuyên qua đám đông ồn ào, dừng lại chính xác ở người đàn ông đang cười khúm núm nịnh bợ, gật gù đứng cạnh Phó Thị trưởng Lý và Triệu Khải Minh—hiệu trưởng Vương Trấn Hoa.
Ông ta đang chỉ vào tên của Triệu Khải Minh trên bức tường, miệng cười nói gì đó, khiến Phó Thị trưởng Lý cười phá lên vui vẻ. Còn Triệu Khải Minh thì đứng đó với dáng vẻ đương nhiên như thể mọi thứ đều là của mình, khóe môi nhếch nhẹ, ánh mắt lạnh lùng lướt qua đám đông xung quanh, mang theo thứ cảm giác thượng đẳng không thèm che giấu.
Tôi nhìn thấy thư ký hội cựu học sinh—người từng dịu dàng hỏi han tôi không ngớt, miệng gọi tôi là “chị Lâm” thân thiết—lúc này đang đứng sau lưng hiệu trưởng Vương Trấn Hoa.
Cô ta bắt gặp ánh mắt tôi. Trong tích tắc, hai ánh nhìn giao nhau giữa không trung.
Ngay lập tức, cô ta như bị bỏng—hoảng hốt quay mặt đi, giả vờ vuốt tóc, tránh né ánh nhìn của tôi như né một lưỡi dao.
Chính vào khoảnh khắc ấy, tôi hiểu tất cả.
Không phải nhầm lẫn.
Là cố tình.
Lòng tôi—thứ tình cảm biết ơn từng làm mềm lại bao góc cạnh trong tim—giây phút ấy như bị một bàn chân hung hãn giẫm nát, nghiền đến vụn vỡ.
Tôi hít sâu một hơi. Cơn giận sôi sục trong lồng ngực suýt chút nữa đốt cháy tôi từ bên trong.
Tôi gạt đám đông trước mặt, bước từng bước thẳng về phía hiệu trưởng Vương.
Tiếng giày cao gót gõ lên sàn đá cẩm thạch vang lên rành rọt, sắc lạnh: “cốc, cốc, cốc”—tựa như tiếng trống khai chiến cho một cuộc trả đũa mà tôi nhất định phải giành lại công bằng.
Trong đầu tôi lúc này chỉ còn duy nhất một câu hỏi:
Tại sao?
Tôi cần một lời giải thích.